Chất liệu polyurethane TPU: Có độ đàn hồi và khả năng chịu uốn tốt, hỗ trợ sử dụng trong các hệ thống đường ống khí nén công nghiệp.
Tính linh hoạt cao: Dễ dàng bố trí theo nhiều hướng khác nhau, phù hợp với các cụm máy có không gian lắp đặt nhỏ.
Kích thước 12 × 8 mm: Đường kính ngoài 12 mm, đường kính trong 8 mm, đáp ứng nhu cầu dẫn khí cho nhiều thiết bị và cơ cấu khí nén.
Khả năng chịu áp lực: Áp suất làm việc tối đa tham khảo 1,0 MPa tại điều kiện 20°C và độ ẩm tương đối 65%.
Hỗ trợ cắt ống chính xác: Trên thân ống có dấu đánh dấu vị trí cắt cách nhau khoảng 500 mm, giúp người dùng thuận tiện xác định chiều dài khi thi công.
Cuộn dài 100 m: Giúp chủ động vật tư khi lắp đặt hệ thống đường ống và hạn chế các mối nối không cần thiết.
Ống khí nén UB1280-100-B được sử dụng trong nhiều hệ thống truyền dẫn khí và thiết bị công nghiệp như:
Hệ thống khí nén trong nhà máy sản xuất, xưởng cơ khí và dây chuyền lắp ráp.
Kết nối máy nén khí với van điện từ, xi lanh khí nén và các thiết bị điều khiển.
Hệ thống tự động hóa sử dụng cơ cấu truyền động bằng khí nén.
Máy đóng gói, máy dán nhãn và thiết bị sản xuất công nghiệp.
Đường dẫn khí cho các cụm máy có yêu cầu bố trí đường ống nhỏ gọn, linh hoạt.
Một số hệ thống dẫn nước đáp ứng điều kiện sử dụng và tương thích vật liệu theo khuyến nghị của nhà sản xuất.
Không kéo căng, xoắn hoặc uốn cong ống quá mức vì có thể gây biến dạng, giảm tiết diện dòng chảy hoặc làm tuột đầu nối.
Không sử dụng ống ở vị trí thường xuyên ma sát với cạnh sắc hoặc bề mặt thô ráp để tránh trầy xước và rò rỉ.
Duy trì bán kính uốn tối thiểu 30 mm và bán kính lắp đặt tối thiểu 45 mm theo khuyến nghị kỹ thuật.
Không vận hành vượt quá áp suất làm việc cho phép. Cần lưu ý áp suất chịu đựng của ống có thể giảm khi nhiệt độ tăng.
Khi sử dụng để dẫn nước, cần kiểm soát áp suất tăng đột ngột và sử dụng phụ kiện kết nối phù hợp theo hướng dẫn của PISCO.
Kiểm tra định kỳ tình trạng ống, đầu nối và các vị trí có nguy cơ rò rỉ để kịp thời thay thế khi phát hiện hư hỏng.