Cánh bơm xoáy hạn chế tắc nghẽn: Cấu tạo vortex tạo dòng chuyển động giúp vận chuyển nước thải có chứa tạp chất rắn trong giới hạn thiết kế. Theo tài liệu kỹ thuật, model có khả năng cho vật rắn đi qua với kích thước tối đa 35 mm.
Vật liệu phù hợp với môi trường bơm nước thải: Trục và khung động cơ sử dụng thép không gỉ SUS304; các bộ phận thân bơm và cánh bơm sử dụng vật liệu nhựa kỹ thuật gia cường sợi thủy tinh theo cấu hình được công bố.
Thiết kế chuyên dụng để vận hành chìm: Máy được thiết kế làm việc khi ngập trong chất lỏng, có cấp bảo vệ IP68 và động cơ cảm ứng hai cực.
Phớt cơ khí kép: Cấu tạo phớt cơ khí kép được bôi trơn bằng dầu giúp bảo vệ khu vực làm kín, hạn chế chất lỏng xâm nhập vào khoang động cơ khi vận hành đúng điều kiện.
Máy bơm chìm Tsurumi 50PU2.4-53 có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống thoát nước và xử lý nước thải:
Hệ thống thoát nước công trình: Bơm nước tại hố thu, tầng hầm và các khu vực cần thoát nước, với điều kiện cột áp đáp ứng yêu cầu.
Nhà máy và khu công nghiệp: Chuyển nước thải sản xuất thông thường có chứa cặn rắn phù hợp với giới hạn của máy bơm.
Khu dân cư và tòa nhà: Hỗ trợ thu gom, bơm chuyển nước thải tại các bể chứa và hố bơm.
Cảnh quan và hồ nước: Có thể xem xét sử dụng cho một số hệ thống tuần hoàn hoặc bơm chuyển nước phù hợp với đặc tính chất lỏng và hướng dẫn của nhà sản xuất.
Để máy bơm vận hành ổn định, cần thực hiện đúng quy trình lắp đặt và sử dụng:
Kiểm tra nguồn điện ba pha, điện áp, dây cáp và thiết bị bảo vệ trước khi khởi động.
Lắp đặt máy tại vị trí chắc chắn, kết nối đường ống xả có đường kính phù hợp với đầu xả 50 mm.
Bảo đảm mực chất lỏng đáp ứng yêu cầu vận hành chìm của nhà sản xuất; không để máy chạy khô.
Kiểm tra lưu lượng, cột áp và tình trạng đường ống để tránh vận hành ngoài vùng làm việc phù hợp.
Kiểm tra định kỳ cánh bơm, phớt cơ khí, dây cáp và các mối nối; ngắt nguồn điện trước khi vệ sinh hoặc bảo dưỡng.
Kiểm tra điện áp nguồn thực tế và yêu cầu đấu nối của phiên bản 50PU2.4-53 trước khi mua.
Xác định độ cao bơm, chiều dài đường ống, tổn thất áp suất và lưu lượng cần thiết.
Không sử dụng máy cho chất lỏng có tính ăn mòn hoặc nhiệt độ vượt giới hạn cho phép nếu chưa được nhà sản xuất xác nhận tính tương thích.
Cần phân biệt model 50PU2.4-53 với các phiên bản có hậu tố khác, chẳng hạn bản dùng điện một pha hoặc bản tích hợp phao tự động.
Nên đối chiếu catalogue chính hãng để xác nhận chiều dài cáp và phụ kiện đi kèm theo cấu hình cung cấp.