Công suất 3/4 HP: Công suất phù hợp cho nhiều hệ thống hút, thổi và tuần hoàn không khí trong thiết bị công nghiệp.
Thiết kế blower ly tâm: Cánh quạt cong về phía trước tạo khả năng tạo lưu lượng và áp suất cần thiết cho các ứng dụng thông gió, hút và cấp khí.
Cấu trúc 2 cực: Tốc độ quay cao giúp thiết bị đáp ứng tốt những ứng dụng cần lưu lượng khí lớn trong kích thước thiết bị tương đối gọn.
Hai cửa hút, hai cửa xả: Thiết kế đặc trưng của M Series CY150M giúp thuận tiện khi bố trí trong các hệ thống cần phân phối hoặc lưu chuyển luồng khí theo cấu hình phù hợp.
Lưu lượng khí lớn: Ở 50 Hz, CAM YORK công bố lưu lượng tối đa 17,6 CMM, tương đương 1.056 CMH hoặc 621 CFM; tại 60 Hz, lưu lượng tối đa đạt 23 CMM, tương đương 1.380 CMH hoặc 812 CFM.
Khả năng tạo áp suất: Áp suất tối đa được công bố là 60 mmAq ở 50 Hz và 85 mmAq ở 60 Hz, tương ứng khoảng 588 Pa và 834 Pa.
Sản xuất tại Đài Loan: CY150M được CAM YORK Industrial sản xuất tại Taiwan và có chứng nhận CE theo thông tin của nhà sản xuất.
CAM YORK CY150M được sử dụng trong nhiều hệ thống cần hút, thổi hoặc cấp khí cưỡng bức. Theo nhà sản xuất, dòng CY, DM, M và P&PV có thể ứng dụng cho hệ thống HVAC, máy sấy, máy đóng gói, phòng sạch, buồng thổi khí, máy hút mùi, máy tạo ẩm, máy hút ẩm, bàn sạch, máy sấy tay, nồi hơi và máy hàn.
Một số ứng dụng thực tế của CY150M gồm:
CY150M cũng có thể được lựa chọn cho các hệ thống cần thổi khí làm mát hoặc cấp khí liên tục, nhưng cần đối chiếu đường đặc tính lưu lượng – áp suất với yêu cầu thực tế trước khi lắp đặt.
Trước khi lắp đặt, cần xác định đúng phiên bản điện áp và số pha của CY150M. Nhà sản xuất cung cấp cấu hình 1 pha 110/220 V và 3 pha 220/380 V ở 50/60 Hz, vì vậy cần kiểm tra kỹ tem động cơ trước khi đấu điện.
Lắp blower trên bề mặt chắc chắn, hạn chế rung động và đảm bảo các cửa hút, cửa xả không bị che chắn.
Đường ống hoặc hệ thống dẫn khí cần được bố trí phù hợp để tránh tạo trở lực quá lớn. Trước khi vận hành chính thức, kiểm tra chiều quay, tình trạng đấu nối điện và độ chắc chắn của các vị trí liên kết.
Khi thiết bị hoạt động, theo dõi tiếng ồn, độ rung, nhiệt độ động cơ và lưu lượng khí. Nếu xuất hiện rung động bất thường hoặc tiếng kêu lạ, nên dừng thiết bị để kiểm tra.
Cần xác định đúng điện áp và số pha trước khi cấp nguồn. Không đấu nhầm phiên bản 1 pha và 3 pha hoặc cấp điện áp không phù hợp với nhãn máy.
Không để vật lạ, bụi bẩn hoặc các vật thể kích thước lớn lọt vào cửa hút vì có thể làm hư hỏng bánh công tác hoặc gây mất cân bằng khi quay.
Không vận hành blower trong tình trạng cửa hút hoặc cửa xả bị cản trở nghiêm trọng. Trở lực hệ thống quá cao có thể làm thay đổi điểm làm việc của blower và ảnh hưởng đến hiệu suất.
Cần vệ sinh định kỳ khu vực hút khí và bánh công tác để hạn chế bụi bám, đặc biệt khi thiết bị được sử dụng trong môi trường nhiều bụi.
Khi lắp đặt trong hệ thống nhiệt hoặc hút khí nóng, cần kiểm tra nhiệt độ khí thực tế và điều kiện làm việc để đảm bảo phù hợp với cấu hình của thiết bị. Không nên mặc định rằng blower có thể sử dụng cho mọi môi trường nhiệt độ cao chỉ dựa trên cấu trúc motor tách khỏi bánh quạt.