Đo được cả áp suất âm và áp suất dương Với dải đo -100 đến +100 kPa, PG-100N-102R có thể kiểm tra cả chân không và áp suất dương trong cùng một thiết bị. Đây là ưu điểm khi sử dụng để kiểm tra đường ống, thiết bị khí nén hoặc các hệ thống có mức áp suất thay đổi quanh áp suất khí quyển.
Màn hình LCD dễ quan sát Thiết bị sử dụng màn hình LCD 3½ chữ số, hiển thị trực tiếp giá trị áp suất và đơn vị đo. Độ phân giải 1 digit giúp thuận tiện khi theo dõi các thay đổi của áp suất trong quá trình kiểm tra.
Cảm biến bán dẫn kết hợp bù nhiệt PG-100N sử dụng phần tử cảm biến áp suất bán dẫn và có chức năng bù nhiệt nhằm duy trì độ ổn định của phép đo trong phạm vi nhiệt độ làm việc.
Thiết kế cầm tay nhỏ gọn Thiết bị có trọng lượng khoảng 100 g và sử dụng 2 pin AAA, phù hợp cho công việc kiểm tra lưu động tại nhiều vị trí mà không cần nguồn điện bên ngoài.
Thao tác đơn giản PG-100N được trang bị các nút POWER, HOLD và ZERO, giúp người dùng dễ dàng bật/tắt, giữ giá trị hiển thị và điều chỉnh điểm zero ngay tại hiện trường.
Có nhiều chức năng hỗ trợ đo Ngoài đo áp suất, thiết bị còn hỗ trợ giữ giá trị đo, điều chỉnh zero/offset và tự động tắt nguồn. Với các phiên bản hỗ trợ chuyển đổi đơn vị, người dùng có thể lựa chọn đơn vị phù hợp với yêu cầu công việc.
Copal Electronics PG-100N-102R phù hợp với nhiều công việc kiểm tra áp suất như:
Với dải đo ±100 kPa, model này đặc biệt phù hợp với các ứng dụng cần kiểm tra áp suất tương đối ở mức thấp đến trung bình thay vì các hệ thống áp suất cao.
Không vượt quá áp suất tối đa 200 kPa của model 102R. Áp suất phá hủy được công bố cao hơn, nhưng không nên sử dụng thiết bị thường xuyên ở vùng gần giới hạn này.
Cần phân biệt dải đo -100 đến +100 kPa với giới hạn chịu áp. Giá trị âm thể hiện áp suất thấp hơn áp suất khí quyển, không phải thiết bị đo áp suất tuyệt đối.
Theo tài liệu kỹ thuật, PG-100N-102R được sử dụng với khí không ăn mòn trong cấu hình tiêu chuẩn. Không tự ý đưa hóa chất, khí ăn mòn hoặc môi chất không tương thích vào cổng áp suất.
Không để nước hoặc chất lỏng xâm nhập vào thân máy và cổng áp suất.
Không sử dụng thiết bị ngoài phạm vi nhiệt độ làm việc 0–50°C nếu chưa xác nhận điều kiện đo cho phép.
Trước khi đo các hệ thống có áp suất cao, cần kiểm tra khả năng chịu áp của toàn bộ đường ống, đầu nối và phụ kiện trung gian, không chỉ riêng thiết bị đo.
Định kỳ kiểm tra độ chính xác và hiệu chuẩn thiết bị nếu sử dụng cho các phép đo yêu cầu độ tin cậy cao.