Đường kính trong (d): 40 mm.
Đường kính ngoài (D): 90 mm.
Độ dày (B): 23 mm.
Tốc độ định mức: Có thể đạt khoảng 15.000 vòng/phút (tùy điều kiện vận hành).
Khả năng chịu tải: Tải trọng tĩnh (C_0) và tải trọng động (C) rất cao so với các dòng vòng bi nhỏ hơn cùng đường kính lỗ trục.
Độ bền vượt trội: Sử dụng thép carbon crom chất lượng cao, giúp vòng bi chịu được áp lực lớn và giảm thiểu mài mòn.
Vận hành êm ái: Công nghệ gia công rãnh lăn siêu chính xác của SKF giúp giảm ma sát, giảm tiếng ồn và độ rung khi máy chạy ở tốc độ cao.
Chịu nhiệt tốt: Nhờ khe hở C3, sản phẩm cực kỳ phù hợp cho các động cơ điện hoặc máy móc phát sinh nhiệt lớn trong quá trình vận hành lâu dài.
Tiết kiệm chi phí bảo trì: Thiết kế nắp chặn 2Z giúp bảo vệ vòng bi khỏi các tác nhân môi trường, kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Động cơ điện: Sử dụng cho các motor công suất trung bình trong nhà máy, xí nghiệp.
Hộp số công nghiệp: Các trục truyền động yêu cầu độ chính xác và chịu tải va đập.
Máy nông nghiệp: Các trục quay trên máy cày, máy gặt đòi hỏi sự bền bỉ.
Hệ thống bơm và quạt công nghiệp: Nơi có tốc độ quay lớn và nhiệt độ môi trường làm việc cao.
Tránh dùng búa đóng trực tiếp: Nên sử dụng bộ dụng cụ đóng vòng bi chuyên dụng của SKF để lực phân bổ đều, tránh làm hỏng rãnh lăn.
Kiểm tra nhiệt độ: Nếu vòng bi quá nóng sau khi lắp, hãy kiểm tra lại độ đồng tâm của trục hoặc lực siết quá mức.
Phân biệt hàng thật - giả: SKF là thương hiệu bị làm giả rất nhiều. nhập hàng , bạn nên kiểm tra mã vạch qua ứng dụng SKF Authenticate để đảm bảo quyền lợi cho khách hàng.