Vật liệu kháng hóa chất: Thân tủ thường được làm từ thép sơn tĩnh điện, inox 304 hoặc gỗ Phenolic (compact) có khả năng chịu được hơi hóa chất, chống rỉ sét và cực kỳ dễ vệ sinh.
Thiết kế kính quan sát: Cửa tủ thường sử dụng kính cường lực dày (5-8mm), giúp nhân viên phòng lab dễ dàng quan sát, kiểm kê mẫu vật từ bên ngoài mà không cần mở cửa quá nhiều lần, giúp duy trì ổn định môi trường bên trong.
Hệ thống đợt (kệ) linh hoạt: Các tầng ngăn bên trong có thể thay đổi chiều cao tùy ý, giúp tối ưu không gian lưu trữ cho các loại bình định mức, ống nghiệm hay chai lọ có kích thước khác nhau.
Tính an toàn & Bảo mật: Tủ được trang bị khóa chắc chắn để quản lý các mẫu quan trọng hoặc độc hại. Chân tủ có tăng đưa giúp điều chỉnh độ cân bằng trên những mặt sàn không phẳng.
Tính thẩm mỹ công nghiệp: Thiết kế hiện đại, vuông vắn với các tông màu trung tính (trắng, xám, xanh blue), tạo nên không gian phòng thí nghiệm chuyên nghiệp và sạch sẽ.
Phòng Lab thực phẩm & Dược phẩm: Lưu mẫu đối chứng, mẫu sản phẩm theo từng lô sản xuất để phục vụ công tác kiểm tra định kỳ.
Phòng thí nghiệm hóa học/sinh học: Trưng bày các dụng cụ thủy tinh (beaker, erlen), lưu trữ các hóa chất không bay hơi hoặc các mẫu vi sinh đã được đóng gói.
Bệnh viện & Trung tâm kiểm soát bệnh tật (CDC): Lưu giữ hồ sơ bệnh án hoặc các chế phẩm y tế trong môi trường sạch.
Trường học & Viện nghiên cứu: Trưng bày các mô hình học cụ, bộ sưu tập mẫu vật tự nhiên.
Phân loại mẫu: Không nên để chung hóa chất dễ bay hơi gây ăn mòn mạnh (như axit đậm đặc) trong tủ lưu mẫu thông thường nếu tủ không có hệ thống quạt hút chuyên dụng.
Vệ sinh định kỳ: Sử dụng khăn mềm và dung dịch tẩy rửa nhẹ để lau chùi mặt kính và khung tủ. Tránh dùng vật sắc nhọn cọ xát làm bong tróc lớp sơn tĩnh điện.
Kiểm tra độ cân bằng: Đảm bảo tủ được đặt chắc chắn, tránh rung lắc để bảo vệ các mẫu vật bằng thủy tinh dễ vỡ bên trong.
Sắp xếp khoa học: Nên dán nhãn định danh (label) cho từng ngăn kệ để rút ngắn thời gian tìm kiếm và quản lý mẫu.