1. Hỗ trợ điện thoại IP và Analog linh hoạt
Tổng đài hỗ trợ cả điện thoại IP chuẩn SIP/H.323 và điện thoại Analog, cho phép doanh nghiệp sử dụng cả thiết bị mới và tận dụng các điện thoại analog hiện có, giúp tiết kiệm chi phí nâng cấp hệ thống.
2. Dung lượng ban đầu phù hợp doanh nghiệp vừa và nhỏ
Trong cấu hình cơ bản, tổng đài cung cấp 6 trung kế và 16–28 máy nhánh tương thích analog, đủ điều kiện cho nhiều phòng ban trong văn phòng vừa và nhỏ. Các phiên bản mở rộng hỗ trợ tới hàng chục hoặc hàng trăm nhánh tùy nhu cầu.
3. Tích hợp tính năng thoại nâng cao
Thiết bị tích hợp sẵn:
Chức năng DISA/Voicemail với khả năng ghi âm lời chào và tin nhắn (lên đến khoảng 2 giờ), giúp trả lời tự động và chuyển cuộc gọi hiệu quả.
Hiển thị số gọi đến (Caller ID) để dễ nhận diện nguồn cuộc gọi.
Nhạc chờ (Music on Hold) cho người gọi khi chờ chuyển máy.
4. Mở rộng linh hoạt theo nhu cầu
Nền tảng có khả năng mở rộng mạnh mẽ tới:
48 trung kế – 128 máy nhánh Analog,
96 máy nhánh Digital,
128 máy nhánh DECT (không dây kỹ thuật số),
16 trung kế IP và 32 máy nhánh IP,
120 trung kế PRI/E1
Giúp tổng đài phù hợp cả những hệ thống lớn hơn sau này.
5. Triển khai linh hoạt
Thiết bị có thể lắp đặt đặt bàn, treo tường hoặc gắn trong rack chuẩn 19 inch, dễ tích hợp vào không gian kỹ thuật sẵn có.
6. Bảo mật và kiểm soát cuộc gọi
Hệ thống hỗ trợ mật khẩu bảo vệ với độ dài từ 4–16 ký tự, giúp hạn chế truy cập trái phép và quản lý quyền sử dụng.
1. Lắp đặt ban đầu và kết nối
Đặt tổng đài tại vị trí an toàn, khô ráo, gần nguồn điện và điểm nhập dây điện thoại.
Kết nối các trung kế ra mạng PSTN, VoIP hoặc nhà mạng; kết nối máy nhánh analog/IP qua cổng RJ45 theo sơ đồ kỹ thuật đi kèm.
2. Cấu hình hệ thống
Sử dụng phần mềm quản lý hoặc giao diện web (nếu có) để cài đặt số nhánh, số trung kế, phân quyền, định tuyến cuộc gọi, voicemail và DISA.
Thiết lập thời gian, lịch làm việc, nhạc chờ và thông báo cho các nhóm cuộc gọi để phù hợp quy trình doanh nghiệp.
3. Quản lý cuộc gọi
Gán số máy nhánh rõ ràng cho từng phòng ban.
Kích hoạt tính năng caller ID, chuyển tiếp cuộc gọi, cuộc gọi nội bộ, họp nhóm nếu cần để tăng hiệu quả giao tiếp nội bộ.
Thường xuyên kiểm tra voicemail và DISA để đảm bảo các hình thức trả lời tự động hoạt động tốt.
Khi triển khai tích hợp VoIP, cần đảm bảo mạng LAN/WAN đủ băng thông và cấu hình QoS phù hợp để tránh trễ tín hiệu hoặc gián đoạn cuộc gọi.
Cấu hình mở rộng quá lớn (số nhánh rất cao) cần kiểm tra nguồn điện, UPS dự phòng và đường dây ISP/phần cứng mạng để đảm bảo vận hành ổn định.
Cập nhật firmware và phần mềm quản lý tổng đài định kỳ để giảm thiểu lỗi bảo mật và hoạt động hiệu quả hơn.
Việc lập sơ đồ đi dây, đặt điểm kết nối nhánh nên được thực hiện bởi kỹ thuật viên có kinh nghiệm để tránh lỗi tín hiệu hoặc nhầm lẫn cấu hình