Công suất 1,5 kW: Đáp ứng nhu cầu bơm thoát nước tại công trình, khu dân cư và cơ sở sản xuất có lưu lượng nước cần xử lý tương đối lớn.
Lưu lượng tối đa 35 m³/h: Hỗ trợ vận chuyển lượng nước lớn trong thời gian ngắn khi điều kiện vận hành phù hợp.
Cột áp tối đa 15 m: Có thể đáp ứng nhu cầu bơm nước lên cao hoặc qua đường ống thoát nước, tùy theo tổn thất đường ống và điều kiện lắp đặt.
Vật liệu phù hợp môi trường nước thải: Thông tin sản phẩm từ nhà bán hàng ghi nhận thân bơm bằng inox, buồng bơm bằng gang và dây quấn động cơ bằng đồng. Phớt cơ khí Carbon-Ceramic giúp hạn chế rò rỉ tại vị trí làm kín.
Cấp bảo vệ IP68: Thiết kế dành cho môi trường làm việc chìm trong nước theo điều kiện kỹ thuật của nhà sản xuất.
Phao tự động: Phiên bản SVm có ký hiệu “F” thường được cung cấp kèm phao, giúp hỗ trợ đóng/ngắt bơm theo mực nước khi được lắp đặt đúng cách.
Thiết bị có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống thoát nước và xử lý nước thải, chẳng hạn:
Bơm thoát nước tại hố móng, công trường xây dựng, tầng hầm và đường hầm.
Hút nước tại hố ga, bể thu gom và khu vực thường xuyên bị ngập úng.
Vận chuyển nước thải sinh hoạt tại nhà ở, khách sạn, nhà hàng và khu dân cư.
Hỗ trợ thoát nước tại nhà xưởng, kho bãi và một số hệ thống xử lý nước thải công nghiệp phù hợp.
Bơm nước có lẫn cặn hoặc chất rắn trong giới hạn mà thiết kế cánh bơm cho phép.
Kiểm tra trước khi lắp đặt: Xác nhận đúng điện áp, tình trạng dây điện, phao tự động, đầu nối và đường ống xả.
Lắp đặt đúng vị trí: Đặt bơm tại khu vực cần thoát nước, bảo đảm máy được ngập nước theo yêu cầu vận hành và không bị nghiêng, mắc kẹt bởi rác hoặc bùn.
Đấu nối điện an toàn: Sử dụng thiết bị bảo vệ quá tải, chống rò điện và nối đất theo quy định. Việc đấu nối nên do người có chuyên môn thực hiện.
Vận hành và theo dõi: Kiểm tra dòng nước xả, tiếng ồn và độ rung bất thường. Nếu phao không hoạt động đúng, cần ngắt điện và kiểm tra trước khi tiếp tục sử dụng.
Vệ sinh định kỳ: Ngắt nguồn điện hoàn toàn trước khi kiểm tra hoặc loại bỏ rác mắc ở cửa hút và cánh bơm.
Không chọn bơm chỉ dựa vào lưu lượng tối đa. Cần tính đến chiều cao bơm thực tế, chiều dài đường ống, co nối và tổn thất áp suất.
Không để bơm chạy khô hoặc vận hành khi mực nước thấp hơn mức cho phép.
Kiểm tra khả năng tương thích với nước thải có cát, bùn, chất rắn hoặc hóa chất; tránh sử dụng ngoài giới hạn thiết kế.
Xác nhận chính xác đường kính họng xả và kiểu nguồn điện của phiên bản được giao để tránh mua nhầm phụ kiện hoặc đấu điện sai.
Thường xuyên kiểm tra phao, phớt làm kín và dây điện để duy trì độ an toàn trong môi trường ẩm ướt.